Tổng Hợp 50+ Từ Vựng Màu Sắc Trong Tiếng Trung Và Cách Đọc 2026
Ngôn ngữ trung quốc rất phong phú và mang nhiều ý nghĩa vậy bạn đã biết màu sắc trong tiếng trung giao tiếp nói thế nào chưa? Trong bài viết này, MayPhienDich.Com sẽ hướng dẫn các bạn nói về một số sắc màu tượng trưng như: màu vàng,màu nâu, màu hồng, màu khối, màu xám, màu xanh dương, màu đỏ,... bằng tiếng Hoa.

1. Màu Sắc Trong Tiếng Trung Là Gì?
Trong tiếng Trung, màu sắc được gọi là 颜色 (yánsè), dùng để nói về màu của đồ vật, quần áo, cảnh vật hoặc những gì chúng ta nhìn thấy hằng ngày. Đây là nhóm từ vựng cơ bản, thường xuất hiện trong giao tiếp, học tập và mua sắm.
Khi học màu sắc tiếng Trung, bạn nên bắt đầu với những màu quen thuộc như đỏ, vàng, xanh, trắng và đen. Sau đó, hãy học thêm cách diễn tả màu đậm, màu nhạt và đặt câu với các từ đã biết. Cách học này giúp bạn ghi nhớ từ vựng theo tình huống thay vì chỉ học thuộc từng từ riêng lẻ.
1.1. Màu sắc tiếng Trung viết như thế nào?
Từ chỉ màu sắc trong tiếng Trung thường được viết theo cấu trúc tên màu + 色 (sè). Chẳng hạn, 红色 (hóngsè) là màu đỏ, 白色 (báisè) là màu trắng và 黑色 (hēisè) là màu đen.
Trong giao tiếp, người Trung Quốc đôi khi lược bỏ chữ 色 khi ngữ cảnh đã rõ. Ví dụ, 蓝色 và 蓝 đều có thể dùng để nói về màu xanh lam trong những cách diễn đạt phù hợp. Tuy nhiên, người mới học nên ghi nhớ dạng đầy đủ trước để sử dụng từ vựng dễ dàng hơn.
Một số từ cơ bản bạn nên biết:
-
红色 (hóngsè): màu đỏ
-
黄色 (huángsè): màu vàng
-
蓝色 (lánsè): màu xanh lam
-
绿色 (lǜsè): màu xanh lá
-
白色 (báisè): màu trắng
-
黑色 (hēisè): màu đen
1.2. Phân biệt 颜色 (yánsè) và 彩色 (cǎisè)
虽然 đều liên quan đến màu sắc, 颜色 (yánsè) và 彩色 (cǎisè) không được dùng hoàn toàn giống nhau. 颜色 là danh từ chỉ màu sắc nói chung, còn 彩色 thường nhấn mạnh đặc điểm có màu, nhiều màu hoặc có màu sắc thay vì đơn sắc.
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 颜色 | yánsè | Màu sắc | 你喜欢什么颜色?- Bạn thích màu gì? |
| 彩色 | cǎisè | Có màu, nhiều màu | 彩色照片 - ảnh màu |
| 黑白 | hēibái | Đen trắng | 黑白照片 - ảnh đen trắng |
Bạn có thể dùng 颜色 khi hỏi về màu yêu thích hoặc màu của một vật. Trong khi đó, 彩色 thường xuất hiện khi nói đến ảnh màu, hình in màu hoặc những vật có nhiều màu sắc.
2. Bảng Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Trung Thông Dụng
Để dễ ghi nhớ, bạn nên chia từ vựng màu sắc thành các nhóm nhỏ, bắt đầu từ những màu thường gặp rồi mới mở rộng sang các sắc độ ít phổ biến hơn. Bảng dưới đây tổng hợp những từ cơ bản có thể sử dụng trong học tập và giao tiếp hằng ngày.

2.1. Các màu cơ bản trong tiếng Trung
| Màu sắc | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Màu đỏ | 红色 | hóngsè |
| Màu vàng | 黄色 | huángsè |
| Màu xanh lam | 蓝色 | lánsè |
| Màu xanh lá | 绿色 | lǜsè |
| Màu trắng | 白色 | báisè |
| Màu đen | 黑色 | hēisè |
| Màu tím | 紫色 | zǐsè |
| Màu hồng | 粉色 | fěnsè |
| Màu cam | 橙色 | chéngsè |
| Màu xám | 灰色 | huīsè |
| Màu nâu | 棕色 | zōngsè |
| Màu vàng kim | 金色 | jīnsè |
Khi học bảng này, bạn có thể kết hợp nhìn màu thực tế, đọc thành tiếng và tự gọi tên những đồ vật xung quanh. Chẳng hạn, hãy thử nói màu của chiếc áo đang mặc, chiếc cốc trên bàn hoặc chiếc túi thường dùng. Việc liên hệ từ vựng với hình ảnh cụ thể sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
2.2. Màu xanh, màu đỏ, màu vàng và các sắc độ phổ biến
Một số màu có nhiều cách gọi tùy theo sắc độ hoặc đặc điểm của màu. Chẳng hạn, màu xanh có thể là xanh lam, xanh lá hoặc xanh da trời; màu đỏ cũng có thể được mô tả là đỏ tươi, đỏ sẫm hay đỏ hồng. Vì vậy, khi học từ vựng, bạn nên phân biệt màu cơ bản với những từ diễn tả sắc độ.
| Tên màu | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Xanh da trời | 天蓝色 | tiānlánsè |
| Xanh đậm | 深蓝色 | shēnlánsè |
| Xanh nhạt | 浅蓝色 | qiǎnlánsè |
| Xanh lá đậm | 深绿色 | shēnlǜsè |
| Đỏ tươi | 鲜红色 | xiānhóngsè |
| Đỏ sẫm | 深红色 | shēnhóngsè |
| Hồng nhạt | 浅粉色 | qiǎnfěnsè |
| Vàng nhạt | 浅黄色 | qiǎnhuángsè |
| Xám bạc | 银灰色 | yínhuīsè |
| Nâu đậm | 深棕色 | shēnzōngsè |
Lưu ý rằng tên gọi của các sắc độ có thể thay đổi tùy ngữ cảnh, cách mô tả sản phẩm hoặc thói quen sử dụng. Nếu cần gọi chính xác màu của một món đồ khi mua hàng, bạn có thể kết hợp tên màu với hình ảnh hoặc hỏi lại người bán để xác nhận.
2.3. Tên các màu sắc nâng cao bằng tiếng Trung
Sau khi nắm được những màu cơ bản, bạn có thể học thêm một số từ chỉ màu sắc thường xuất hiện trong thời trang, mỹ phẩm, thiết kế và mô tả đồ vật.
| Tên màu | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Màu kem | 米色 | mǐsè |
| Màu be | 米 beige / 米色 | mǐsè |
| Màu bạc | 银色 | yínsè |
| Màu đồng | 铜色 | tóngsè |
| Màu vàng nhạt | 浅黄色 | qiǎnhuángsè |
| Màu xanh ngọc | 绿松石色 | lǜsōngshísè |
| Màu đỏ rượu vang | 酒红色 | jiǔhóngsè |
| Màu tím nhạt | 浅紫色 | qiǎnzǐsè |
| Màu xanh ô liu | 橄榄绿 | gǎnlǎnlǜ |
| Màu nâu cà phê | 咖啡色 | kāfēisè |
Một số màu nâng cao có nhiều cách gọi trong thực tế. Ví dụ, màu be có thể được diễn đạt bằng 米色 trong nhiều ngữ cảnh, trong khi tên màu trong ngành thời trang hoặc thiết kế có thể cụ thể hơn. Vì thế, không nên chỉ dựa vào một bản dịch để kết luận rằng mọi sắc độ đều có tên gọi tương đương tuyệt đối trong tiếng Trung.
Bên cạnh việc học từ vựng và luyện các mẫu câu giao tiếp, bạn cũng có thể sử dụng máy dịch ngôn ngữ để hỗ trợ tra cứu khi gặp những từ tiếng Trung chưa biết hoặc cần hiểu nhanh nội dung trong một cuộc trò chuyện. Đây là công cụ hữu ích trong quá trình học ngoại ngữ, đặc biệt khi kết hợp với việc luyện phát âm và thực hành thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung.
3. Cách Nói Màu Đậm, Màu Nhạt Trong Tiếng Trung
Ngoài việc ghi nhớ tên từng màu, bạn nên học cách mô tả sắc độ để diễn đạt chính xác hơn. Trong tiếng Trung, hai từ thường dùng để nói về màu nhạt và màu đậm là 浅 (qiǎn) và 深 (shēn). Khi biết cách kết hợp chúng với tên màu, bạn có thể tạo ra nhiều cách diễn đạt hữu ích mà không cần học riêng từng từ.
3.1. Cách dùng 浅 (qiǎn) và 深 (shēn)
浅 (qiǎn) thường mang nghĩa nhạt, sáng hoặc nông tùy ngữ cảnh. Khi nói về màu sắc, từ này thường được dùng để diễn tả màu nhạt. Ngược lại, 深 (shēn) thường chỉ màu đậm hoặc sẫm.
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 浅蓝色 | qiǎnlánsè | Xanh lam nhạt |
| 深蓝色 | shēnlánsè | Xanh lam đậm |
| 浅绿色 | qiǎnlǜsè | Xanh lá nhạt |
| 深绿色 | shēnlǜsè | Xanh lá đậm |
| 浅红色 | qiǎnhóngsè | Đỏ nhạt |
| 深红色 | shēnhóngsè | Đỏ sẫm |
Ví dụ:
-
这件衣服是浅蓝色的。
Zhè jiàn yīfu shì qiǎnlánsè de.
Bộ quần áo này có màu xanh lam nhạt. -
我想买一件深绿色的外套。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn shēnlǜsè de wàitào.
Tôi muốn mua một chiếc áo khoác màu xanh lá đậm.
Cần lưu ý rằng 浅 và 深 không phải lúc nào cũng được dịch máy móc thành “nhạt” và “đậm” trong mọi tình huống. Ý nghĩa cụ thể còn phụ thuộc vào từ đi kèm và ngữ cảnh câu.
3.2. Cách ghép tên màu với sắc độ
Cách ghi nhớ đơn giản là đặt từ chỉ sắc độ trước tên màu. Chẳng hạn, 浅 + 蓝色 tạo thành 浅蓝色 (xanh lam nhạt), còn 深 + 蓝色 tạo thành 深蓝色 (xanh lam đậm).
Bạn có thể áp dụng cấu trúc này với nhiều màu khác:
-
浅黄色 (qiǎnhuángsè): màu vàng nhạt
-
深黄色 (shēnhuángsè): màu vàng đậm
-
浅紫色 (qiǎnzǐsè): màu tím nhạt
-
深紫色 (shēnzǐsè): màu tím đậm
-
浅棕色 (qiǎnzōngsè): màu nâu nhạt
-
深棕色 (shēnzōngsè): màu nâu đậm
Khi mô tả một vật, bạn có thể dùng cấu trúc “chủ thể + 是 + màu sắc + 的”. Ví dụ: 这件衣服是深蓝色的。 (Bộ quần áo này có màu xanh lam đậm.)
Hãy thử thay tên màu trong câu bằng những từ vừa học. Đây là cách luyện tập giúp bạn sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong giao tiếp.
4. Mẫu Câu Giao Tiếp Về Màu Sắc Bằng Tiếng Trung
Biết tên màu là bước đầu tiên; sử dụng chúng trong câu mới giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Những mẫu câu dưới đây phù hợp với người mới học và có thể áp dụng khi trò chuyện, mô tả đồ vật hoặc chọn mua sản phẩm.
4.1. Hỏi và trả lời “Bạn thích màu gì?”
Để hỏi người khác thích màu nào, bạn có thể dùng câu 你喜欢什么颜色? (Nǐ xǐhuān shénme yánsè?). Khi trả lời, chỉ cần thay tên màu theo sở thích của mình.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你喜欢什么颜色? | Nǐ xǐhuān shénme yánsè? | Bạn thích màu gì? |
| 我喜欢蓝色。 | Wǒ xǐhuān lánsè. | Tôi thích màu xanh lam. |
| 你最喜欢什么颜色? | Nǐ zuì xǐhuān shénme yánsè? | Bạn thích màu gì nhất? |
| 我最喜欢红色。 | Wǒ zuì xǐhuān hóngsè. | Tôi thích màu đỏ nhất. |
| 我不太喜欢黑色。 | Wǒ bú tài xǐhuān hēisè. | Tôi không thích màu đen lắm. |
Bạn cũng có thể thay 喜欢 (xǐhuān – thích) bằng 想要 (xiǎng yào - muốn) khi hỏi về màu sắc của món đồ định mua.
4.2. Miêu tả màu sắc của đồ vật
Khi muốn nói một món đồ có màu gì, bạn có thể sử dụng mẫu câu “这/那 + danh từ + 是 + màu sắc + 的”. Trong đó, 这 (zhè) nghĩa là “này”, còn 那 (nà) nghĩa là “kia/đó”.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这件衣服是白色的。 | Zhè jiàn yīfu shì báisè de. | Bộ quần áo này màu trắng. |
| 那个包是黑色的。 | Nà ge bāo shì hēisè de. | Chiếc túi kia màu đen. |
| 我的手机是蓝色的。 | Wǒ de shǒujī shì lánsè de. | Điện thoại của tôi màu xanh lam. |
| 这朵花是红色的。 | Zhè duǒ huā shì hóngsè de. | Bông hoa này màu đỏ. |
| 这辆车是银色的。 | Zhè liàng chē shì yínsè de. | Chiếc xe này màu bạc. |
Khi luyện nói, bạn có thể nhìn quanh phòng và tự đặt câu về những đồ vật đang thấy. Cách thực hành này vừa giúp ôn tên màu, vừa hỗ trợ ghi nhớ từ chỉ đồ vật và lượng từ trong tiếng Trung.
4.3. Hội thoại hỏi màu khi mua sắm
Khi mua quần áo hoặc đồ dùng, việc hỏi màu sắc giúp bạn xác nhận lựa chọn trước khi mua. Hãy tham khảo đoạn hội thoại ngắn sau:
A: 你好,请问这件衣服有别的颜色吗?
Nǐ hǎo, qǐngwèn zhè jiàn yīfu yǒu bié de yánsè ma?
Xin chào, cho hỏi bộ quần áo này còn màu khác không?
B: 有,有黑色和白色。
Yǒu, yǒu hēisè hé báisè.
Có, có màu đen và màu trắng.
A: 有浅蓝色的吗?
Yǒu qiǎnlánsè de ma?
Có màu xanh lam nhạt không?
B: 不好意思,没有浅蓝色。
Bù hǎoyìsi, méiyǒu qiǎnlánsè.
Xin lỗi, không có màu xanh lam nhạt.
A: 好的,谢谢。
Hǎo de, xièxie.
Được rồi, cảm ơn.
Qua đoạn hội thoại này, bạn có thể ghi nhớ thêm các cụm từ 有 (yǒu – có), 别的 (bié de – khác), 没有 (méiyǒu – không có) và 不好意思 (bù hǎoyìsi – xin lỗi/ngại quá). Đây đều là những cách diễn đạt thường hữu ích khi giao tiếp trong cửa hàng.
5. Ý Nghĩa Màu Sắc Trong Văn Hóa Trung Quốc
Trong văn hóa Trung Quốc, màu sắc có thể gắn với phong tục, quan niệm truyền thống, lễ hội và cách thể hiện cảm xúc. Tuy nhiên, ý nghĩa của mỗi màu không cố định trong mọi hoàn cảnh. Cách hiểu còn phụ thuộc vào sự kiện, vùng miền, thời đại và mục đích sử dụng.

5.1. Ý nghĩa màu đỏ và màu vàng
Màu đỏ - 红色 (hóngsè) thường gắn với không khí vui mừng, may mắn và những dịp quan trọng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc. Màu này xuất hiện phổ biến trong trang trí Tết Nguyên đán, phong bao lì xì và nhiều lễ cưới. Vì vậy, khi nhìn thấy màu đỏ trong các dịp lễ hội, bạn thường có thể liên hệ đến sự chúc mừng và mong ước tốt lành.
Màu vàng - 黄色 (huángsè) có lịch sử gắn với quyền lực hoàng gia và địa vị trong một số giai đoạn lịch sử Trung Quốc. Màu vàng cũng có thể xuất hiện trong kiến trúc, trang phục truyền thống và các hình thức trang trí. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng màu vàng chỉ mang ý nghĩa hoàng gia trong mọi trường hợp; ngày nay, màu này còn được dùng để mô tả sự vật và thiết kế như những màu sắc thông thường khác.
Khi học từ vựng qua văn hóa, bạn nên ghi nhớ cả từ tiếng Trung lẫn hoàn cảnh sử dụng. Điều này giúp việc học màu sắc không chỉ dừng ở dịch nghĩa mà còn mở rộng hiểu biết về ngôn ngữ.
5.2. Màu trắng, màu đen và cách sử dụng theo ngữ cảnh
Màu trắng - 白色 (báisè) có thể liên quan đến sự tinh khiết, giản dị hoặc trang trọng trong một số ngữ cảnh. Trong phong tục tang lễ truyền thống Trung Quốc, màu trắng cũng có vai trò nhất định. Vì vậy, khi tìm hiểu ý nghĩa của màu trắng, cần phân biệt giữa cách dùng trong đời sống hiện đại và nghi lễ truyền thống.
Màu đen - 黑色 (hēisè) thường được sử dụng trong trang phục, thiết kế và các vật dụng hằng ngày. Tùy bối cảnh, màu đen có thể gợi cảm giác trang trọng, mạnh mẽ hoặc huyền bí; trong một số cách diễn đạt, nó cũng có thể mang sắc thái tiêu cực. Không nên mặc định màu đen luôn tượng trưng cho điều xấu, bởi ý nghĩa thực tế phụ thuộc vào cách dùng và ngữ cảnh.
Tìm hiểu những khác biệt này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách người nói tiếng Trung sử dụng màu sắc trong giao tiếp và văn hóa, thay vì ghi nhớ một ý nghĩa duy nhất cho mỗi màu.
6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Màu Sắc Tiếng Trung
Màu sắc trong tiếng Trung đọc là gì?
Màu sắc trong tiếng Trung là 颜色 (yánsè). Đây là từ dùng để chỉ màu sắc nói chung, chẳng hạn màu đỏ, màu xanh hoặc màu trắng. Khi muốn hỏi “Bạn thích màu gì?”, bạn có thể nói: 你喜欢什么颜色? (Nǐ xǐhuān shénme yánsè?).
Màu xanh lá và xanh dương trong tiếng Trung là gì?
Màu xanh lá là 绿色 (lǜsè), còn màu xanh dương hoặc xanh lam là 蓝色 (lánsè). Đây là hai màu khác nhau trong tiếng Trung, vì vậy khi học từ vựng hoặc mô tả đồ vật, bạn nên ghi nhớ riêng cách viết và cách đọc của từng từ.
Làm sao nói màu đậm và màu nhạt bằng tiếng Trung?
Bạn có thể dùng 深 (shēn) để diễn tả màu đậm hoặc sẫm và 浅 (qiǎn) để diễn tả màu nhạt. Đặt những từ này trước tên màu để tạo thành cách gọi sắc độ, chẳng hạn 深蓝色 (shēnlánsè) là xanh lam đậm và 浅蓝色 (qiǎnlánsè) là xanh lam nhạt.
7. KẾT LUẬN
Hy vọng bảng từ vựng và những mẫu câu trên sẽ giúp bạn học màu sắc trong tiếng Trung dễ dàng hơn, dù mới bắt đầu làm quen với ngôn ngữ này. Đừng quá áp lực phải ghi nhớ tất cả trong một lần, hãy học từng chút một và thử gọi tên màu sắc của những đồ vật xung quanh. Kiên trì luyện tập mỗi ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong cuộc sống.
Bên cạnh đó, khi mới học tiếng Trung, bạn nên bắt đầu từ những từ và mẫu câu giao tiếp đơn giản như “ni hao” (你好) - lời chào quen thuộc trong tiếng Trung. Bên cạnh đó, tìm hiểu tại sao tiếng Trung có cách viết, cách đọc và thanh điệu khác với tiếng Việt cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ này, từ đó học từ vựng và luyện giao tiếp dễ dàng hơn.







