Cảm Ơn Tiếng Nhật Phổ Biến Nhất 2020 Admin
  • Đánh giá: (5 ★ trên 5 đánh giá)

Học cách nói cảm ơn trong tiếng Nhật là chủ đề căn bản nhất nếu bạn đang học từ vựng giao tiếp. Arigatou Gozaimasu chỉ là một trong rất nhiều cách cảm ơn tiếng Nhật. Người Nhật Bản có nhiều cấp độ khác nhau để nói cám ơn, trong đó các cụm từ dài thường thể hiện hàm ý lịch sự cao hơn.

Để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, bạn nên linh hoạt thay đổi cách nói trong mỗi ngữ cảnh khác nhau bằng cách tìm hiểu bài viết dưới đây.

1. Nói cảm ơn trong tiếng Nhật phổ thông

1.1 Arigatou Gozaimasu

ありがとうございます (Arigatou Gozaimasu)

Đây là cách nói phổ biến nhất khi bạn muốn cảm ơn ai đó bằng tiếng Nhật, có thể sử dụng trong hầu hết trường hợp. Mang sắc thái lịch sự cao, phù hợp để nói với người lớn tuổi, cấp trên.

1.2 Arigatou

ありがとう。(Arigatou)

Cũng là câu cám ơn tiếng Nhật sử dụng rộng rãi, không quá trang trọng, nhưng vẫn đảm bảo lịch sự.

Nếu muốn nhấn mạnh, thể hiện biết ơn rất nhiều, bạn nên tham khảo phần 2.

Arigatou là gì trong tiếng Nhật
Arigatou là gì trong tiếng Nhật

2. Cảm ơn bằng tiếng Nhật lịch sự

2.1 Doumo arigatou gozaimasu

どうもありがとうございます (Doumo arigatou gozaimasu)

Nghĩa là cám ơn rất nhiều, đây là cụm từ mang hàm ý mức độ lịch sự cao.

ご ざ い ま す (Gozaimasu) ở cuối câu thể hiện kính ngữ, tôn trọng, lịch sự, bao gồm cả Arigatou, Doumo và Gozaimasu. Nó cũng là cách nhấn mạnh sự khó khăn bạn đã trải qua, khiến bạn biết ơn người ta nhiều thế nào.

2.2 Doumo arigatou gozaimashita

どうもありがとうございました (Doumo arigatou gozaimashita)

Có thể xem đây là thì quá khứ của Doumo arigatou gozaimasu, nhằm cám ơn ai đó đã làm gì đó cho bạn gần đây, thể hiện sự lịch sự.

Ví dụ:

昨日、宿題を手伝ってくれてありがとうございました (Cảm ơn vì hôm qua đã giúp tôi làm bài tập)

Dùng cụm từ này thế nào cho phù hợp? Bạn chỉ cần nhớ nguyên tắc, đây là cách cảm ơn tiếng Nhật phù hợp với những hành động đã thực hiện từ hôm qua, hôm kia hoặc trước đó.

2.3 Osoreirimasu – Cảm ơn rất nhiều

恐れ入ります(Osoreirimasu) vừa có nghĩa là cảm ơn rất nhiều, vừa mang nghĩa “cảm phiền” hoặc “xin lỗi”.

Sử dụng khi cấp trên, hoặc ai đó ở vị trí đáng tôn trọng đã làm gì đó cho bạn.

Cách cám ơn lịch sự nhất có thể sử dụng
Cách cám ơn lịch sự nhất có thể sử dụng

2.4 Cảm ơn vì đã làm việc chăm chỉ

お疲れ様です (Otsukaresamadesu) là cụm từ có thể nói với cấp trên và đồng nghiệp của bạn.

Sau một ngày làm việc mệt mỏi, nói câu này giống như một lời cám ơn đã làm việc chăm chỉ, mang hàm ý tốt đẹp, trong vài tình huống, nó cũng được sử dụng như một lời chào.

2.5 Makotoni arigatōgozaimasu – Chân thành cám ơn

誠にありがとうございます(Makotoni arigatōgozaimasu) là cách tôn trọng để nói “thực sự cảm ơn” trong tiếng Nhật.

Rất phổ biến khi viết mail gửi đến người đăng ký, khách hàng, hoặc nói với cấp trên, sẽ hơi gượng gạo nếu dùng để nói với bạn bè.

2.6 Arigatai

ありがたい。Arigatai tiếng Nhật thể hiện ý “tôi rất biết ơn”. Ngắn gọn, nhưng vẫn đảm bảo lịch sự.

Arigatai tiếng Nhật nghĩa là cám ơn
Arigatai tiếng Nhật nghĩa là cám ơn

3. Cảm ơn tiếng Nhật một cách thân mật

3.1 どうも (doumo)

Thông thường, tôi chỉ sử dụng どうも (doumo) để cảm ơn và chào hỏi những người bạn thân nhất của mình.

Đúng vậy, どうも (doumo) cũng là một cách để chào hỏi thân mật.

3.2 あ ざ ー す(A za ̄ su)

あ ざ ー す(A za ̄ su) là một dạng teencode để nói lời cảm ơn ở Nhật Bản, được bọn trẻ sử dụng rất phổ biến trong các trường học.

Đừng bao giờ sử dụng nó với cha mẹ hoặc người lớn tuổi hơn.

3.3 Doumo Arigatou

ど う も あ り が と う (Doumo Arigatou) cũng là một cách nói cảm ơn tiếng Nhật khá phổ biến, mang hàm ý tôn trọng, nhưng không quá nặng nề.

Không phù hợp cho các tình huống cần lịch sự, xã giao, cụm từ này chỉ phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp.

Nhiều cách nói cám ơn bằng tiếng Nhật
Nhiều cách nói cám ơn bằng tiếng Nhật

4. Cách đáp lại lời cảm ơn

Đáp lại lời cảm ơn tiếng Nhật theo cách phổ thông:

  • いえいえ (Ieie) – Không có gì.
  • うん (Un) — Được rồi mà.
  • どういたしまして。(Douita shimashite) - Không có chi đâu.
  • ううん、いつでも声かけて (Ūn, itsu demo koe kakete) – Chắc rồi, bất cứ lúc nào bạn cần.
  • いいよ (Ī yo) – Chắc rồi, không vấn đề gì.
  • 大丈夫 (だいじょうぶ) Daijōbu – Không sao đâu.
  • 全然 (ぜんぜん) Zenzen – Không gì cả.
  • Phản hồi theo cách lịch sự, khách sáo:
  • お役に立ててよかったです (お役に立ててよかったです)
  • O yakunitatete yokattadesu – Tôi rất mừng vì nó giúp được bạn.
  • 遠慮しないでください (遠慮しないでください)
  • Enryo shinaide kudasai – Đừng ngại.
  • 助けになれて良かったです (助けになれてよかったです)
  • Tasuke ni narete yokattadesu – Rất vui vì giúp được bạn.

5. Linh hoạt sử dụng lời cám ơn bằng tiếng Nhật

Khi nói chuyện với thầy giáo hoặc cấp trên, đừng bao giờ nói ありがとう (Arigatou), cụm từ này chỉ phù hợp để nói chuyện với bạn bè. Hãy dùng ありがとうございます (Arigatou Gozaimasu).

Trong trường hợp bước lên một chuyến tàu ở Tokyo vào giờ cao điểm, bạn nên nói す み ま せ ん thay vì あ り が と と để xin phép chen vào tìm chỗ ngồi.

Có thể hơi khó khăn trong việc quyết định cụm từ cám ơn nào phù hợp nhất, bí quyết ở đây là hãy nghĩ về mối quan hệ giữa bạn và người bạn đang giao tiếp, cùng mức độ lịch sự mà bạn muốn thể hiện.

Kết luận

Như vậy, tôi vừa giới thiệu với bạn rất nhiều cách để nói cảm ơn tiếng Nhật, cùng cách đáp lại khi ai đó nói cám ơn. Hãy luyện tập và áp dụng thường xuyên để nói tự nhiên nhất có thể. Chúc bạn thành công.

Dòng Máy Phiên Dịch Tốt Nhất Thế Giới
Máy phiên dịch Travis Touch GO 2020

Máy phiên dịch Travis Touch GO 2020

4,990,000đ
5,990,000 đ
Máy Phiên Dịch Travis One

Máy Phiên Dịch Travis One

2,990,000đ
3,990,000 đ
Hỗ trợ khách hàng

Tư Vấn Bán Hàng

0938 33 5696

028.667 99 326

Email: maythongdich@gmail.com

Video Sản phẩm
Khách Người Pháp Đến Mua Travis One
Dùng Travis Touch Nói Chuyện Với GIáo Viên Tiếng Anh
Giao Tiếp Với Người Indonesia Ở Bali Bằng Travis One
Dùng Travis Touch Giao Tiếp Với Khách Nước Ngoài Ở Công Viên
Cart
×
Banner quảng cáo popup