Malaysia Nói Tiếng Gì? 5 Ngôn Ngữ Phổ Biến Ở Mã Lai Bạn Cần Biết
Malaysia là một quốc gia xinh đẹp với những công trình văn hóa nhà thờ hồi giáo nổi tiếng. Dân tộc Malaysia đến từ nhiều quốc gia trên toàn thế giới, vậy Malaysia nói tiếng gì? Nền văn hóa đa dạng có ảnh hưởng đến ngôn ngữ chính của Malaysia? Nếu bạn đang có ý định tham quan, du học, làm việc tại Malaysia, hãy cũng Máy Phiên Dịch . Com tìm hiểu ngôn ngữ phát triển tại quốc gia này nhé!

1. Malaysia Nói Tiếng Gì? Tìm Hiểu Các Ngôn Ngữ Phổ Biến
Malaysia sử dụng tiếng Mã Lai (Bahasa Melayu hoặc Bahasa Malaysia) làm ngôn ngữ chính thức. Bên cạnh đó, tiếng Anh cũng được dùng khá phổ biến trong môi trường kinh doanh, giáo dục, du lịch và giao tiếp giữa những người có ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau. Do có cộng đồng dân cư đa dạng, Malaysia còn có tiếng Quan Thoại, tiếng Quảng Đông, tiếng Phúc Kiến, tiếng Tamil cùng nhiều ngôn ngữ địa phương khác.
Có thể bạn sẽ bắt gặp nhiều cách gọi như tiếng Malay, tiếng Mã Lai hay Bahasa Malaysia. Nhìn chung, các tên này đều liên quan đến ngôn ngữ Malay; trong đó, Bahasa Melayu là tên gọi bằng tiếng Malay, còn Bahasa Malaysia thường được dùng để chỉ tiếng Malay trong bối cảnh quốc gia Malaysia.
Nếu đến Malaysia du lịch, bạn không nhất thiết phải thông thạo tiếng Mã Lai mới có thể giao tiếp. Tiếng Anh có thể giúp bạn hỏi đường, đặt phòng hoặc trao đổi tại nhiều cơ sở dịch vụ, đặc biệt ở đô thị và điểm du lịch. Tuy nhiên, biết một vài câu tiếng Mã Lai cơ bản vẫn hữu ích khi mua sắm, gọi món hoặc trò chuyện với người dân địa phương.
Ngoài ra, nếu bạn chưa rành tiếng Mã Lai, hãy cân nhắc sử dụng máy phiên dịch trực tiếp để tự tin hơn khi giao tiếp. Thiết bị này sẽ giúp bạn nghe - hiểu - trả lời nhanh chóng bằng tiếng bản địa, cực kỳ hữu ích khi du lịch hoặc công tác tại Malaysia.

2. Tiếng Mã Lai có phải ngôn ngữ chính thức của Malaysia không?
Có. Tiếng Mã Lai là ngôn ngữ chính thức của Malaysia, được quy định tại Điều 152 của Hiến pháp Liên bang. Đây là ngôn ngữ giữ vai trò quan trọng trong đời sống quốc gia, đồng thời hiện diện trong hoạt động hành chính, giáo dục và giao tiếp hằng ngày.
Điều cần lưu ý là ngôn ngữ chính thức không đồng nghĩa với ngôn ngữ duy nhất được sử dụng. Malaysia có nhiều cộng đồng dân cư cùng chung sống, vì vậy tiếng Anh và các ngôn ngữ cộng đồng vẫn xuất hiện trong những bối cảnh khác nhau.
2.1. Tên gọi và vai trò của Bahasa Melayu
Bahasa Melayu có thể hiểu là tiếng Malay hay tiếng Mã Lai. Từ bahasa trong tiếng Malay có nghĩa là “ngôn ngữ”. Tại Malaysia, tên gọi Bahasa Malaysia cũng thường được sử dụng, nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ này trong đời sống của quốc gia.
Tiếng Mã Lai thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Đảo và có mối liên hệ gần gũi với tiếng Indonesia. Dù có nhiều điểm tương đồng về từ vựng và cấu trúc, hai ngôn ngữ vẫn có khác biệt nhất định về cách dùng từ, phát âm và cách diễn đạt trong từng hoàn cảnh.
Với người nước ngoài, tiếng Mã Lai tương đối hữu ích để làm quen với văn hóa địa phương. Ngay cả khi chưa thể trò chuyện thành thạo, việc biết cách chào hỏi, cảm ơn hoặc xin phép bằng ngôn ngữ bản địa cũng giúp cuộc giao tiếp trở nên gần gũi hơn.
2.2. Tiếng Mã Lai được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
Tiếng Mã Lai xuất hiện trong nhiều khía cạnh của đời sống tại Malaysia, nổi bật gồm:
- Hành chính và hoạt động công: được sử dụng trong các hoạt động chính thức của nhà nước và nhiều văn bản hành chính.
- Giáo dục: giữ vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc gia, dù ngôn ngữ giảng dạy có thể khác nhau tùy loại hình trường học và chương trình.
- Truyền thông và đời sống cộng đồng: xuất hiện trên nhiều kênh truyền hình, chương trình phát thanh, báo chí và trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
- Dịch vụ và giao tiếp xã hội: hữu ích khi hỏi đường, đi chợ, mua sắm hoặc giao tiếp tại những nơi người dân ưu tiên sử dụng ngôn ngữ bản địa.
Vì vậy, nếu dự định sinh sống lâu dài tại Malaysia, học tiếng Mã Lai sẽ giúp bạn chủ động hơn trong các tình huống hằng ngày. Với chuyến đi ngắn ngày, bạn có thể bắt đầu bằng những câu giao tiếp thiết yếu và kết hợp sử dụng tiếng Anh khi cần.
3. Những Ngôn Ngữ Phổ Biến Ở Malaysia
Malaysia là quốc gia đa ngôn ngữ. Tùy khu vực, độ tuổi, cộng đồng và môi trường giao tiếp, người dân có thể sử dụng một hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau. Dưới đây là những ngôn ngữ bạn dễ bắt gặp khi tìm hiểu hoặc đến Malaysia.

3.1. Tiếng Mã Lai - ngôn ngữ chính thức
Tiếng Mã Lai là lựa chọn nên tìm hiểu đầu tiên nếu bạn muốn làm quen với ngôn ngữ và văn hóa Malaysia. Bạn có thể bắt gặp ngôn ngữ này trên biển báo, thông báo công cộng, trong các khu chợ truyền thống và những cuộc trò chuyện giữa người dân địa phương.
Một số từ và cụm từ cơ bản khá hữu ích cho người mới bắt đầu:
- Hai - xin chào: Hai
- Selamat pagi - chào buổi sáng.
- Terima kasih - cảm ơn.
- Maaf - xin lỗi.
- Tolong - làm ơn hoặc giúp tôi, tùy ngữ cảnh.
Khi đi du lịch, bạn không cần học quá nhiều từ cùng lúc. Hãy ưu tiên lời chào, cách cảm ơn, hỏi giá và hỏi đường để có thể áp dụng ngay trong những tình huống thực tế.
3.2. Tiếng Anh - ngôn ngữ quan trọng trong giao tiếp và công việc
Tiếng Anh có vị trí đáng kể trong hoạt động thương mại, du lịch, giáo dục đại học và môi trường làm việc tại Malaysia. Ở các thành phố lớn, khách sạn, trung tâm mua sắm, sân bay và nhiều cơ sở phục vụ khách quốc tế, bạn thường có cơ hội giao tiếp bằng tiếng Anh.
Tuy vậy, không nên mặc định rằng mọi người dân đều sử dụng tiếng Anh thành thạo. Khả năng giao tiếp có thể khác nhau tùy địa phương và hoàn cảnh. Khi đến khu vực ít khách du lịch hoặc tiếp xúc với người lớn tuổi, bạn có thể cần nói chậm, dùng câu đơn giản hoặc kết hợp bản đồ và hình ảnh để truyền đạt ý muốn.
Nếu mục tiêu là làm việc tại Malaysia, ngôn ngữ nên ưu tiên còn phụ thuộc vào ngành nghề. Một số công việc quốc tế sử dụng tiếng Anh thường xuyên, trong khi các vị trí cần làm việc trực tiếp với khách hàng hoặc cơ quan địa phương có thể yêu cầu thêm tiếng Mã Lai.
3.3. Tiếng Trung - các nhóm ngôn ngữ được cộng đồng người Hoa sử dụng
Tiếng Trung cũng hiện diện tại Malaysia, nhưng cần hiểu rằng đây không phải một cách gọi bao quát hoàn toàn chính xác cho mọi ngôn ngữ của cộng đồng người Hoa. Ngoài tiếng Quan Thoại, một số cộng đồng còn sử dụng tiếng Quảng Đông, tiếng Phúc Kiến, tiếng Khách Gia và các phương ngữ hoặc ngôn ngữ Hoa khác.
Trong đó, tiếng Quan Thoại được sử dụng trong nhiều môi trường giáo dục, truyền thông và giao tiếp giữa những người Hoa đến từ các nhóm ngôn ngữ khác nhau. Các ngôn ngữ khác có thể phổ biến hơn trong gia đình, cộng đồng hoặc một số khu vực cụ thể.
Với du khách, tiếng Quan Thoại có thể hữu ích khi đến những cửa hàng, khu phố hoặc cơ sở kinh doanh có nhân viên sử dụng ngôn ngữ này. Tuy nhiên, đừng mặc định rằng tất cả người Malaysia gốc Hoa đều nói cùng một thứ tiếng; nếu chưa rõ, bạn có thể hỏi họ muốn giao tiếp bằng tiếng Anh, tiếng Mã Lai hay tiếng Trung.
3.4. Tiếng Tamil và các ngôn ngữ cộng đồng khác
Tiếng Tamil được một bộ phận cộng đồng người Malaysia gốc Ấn sử dụng, đặc biệt trong gia đình, sinh hoạt văn hóa và các hoạt động cộng đồng. Ngoài Tamil, tại Malaysia còn có những ngôn ngữ khác gắn với các cộng đồng dân cư, bao gồm một số ngôn ngữ thuộc các nhóm dân bản địa ở Sabah và Sarawak.
Sự đa dạng này phản ánh lịch sử hình thành và đặc điểm văn hóa của Malaysia. Trong thực tế, một người có thể sử dụng tiếng Mã Lai trong giao tiếp xã hội, tiếng Anh tại nơi làm việc và một ngôn ngữ cộng đồng khi trò chuyện với gia đình.
Nếu chỉ đến Malaysia trong vài ngày, bạn thường không cần học thêm Tamil hay các ngôn ngữ cộng đồng khác trừ khi có mục đích cụ thể. Biết trước sự đa dạng ngôn ngữ sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và giao tiếp linh hoạt hơn.

3.5. Manglish là gì? Khác gì với tiếng Anh tiêu chuẩn?
Manglish là cách gọi không chính thức của một biến thể tiếng Anh được sử dụng tại Malaysia. Trong giao tiếp thân mật, người nói có thể kết hợp tiếng Anh với từ ngữ, cấu trúc hoặc cách diễn đạt chịu ảnh hưởng từ tiếng Mã Lai, tiếng Hoa và các ngôn ngữ khác.
Manglish thường xuất hiện trong trò chuyện đời thường, thể hiện nét riêng của môi trường đa ngôn ngữ tại Malaysia. Tuy nhiên, đây không phải ngôn ngữ chính thức độc lập, cũng không nên được xem là cách dùng tiếng Anh phù hợp cho mọi hoàn cảnh.
Nếu giao tiếp trong cuộc họp, viết email công việc hoặc trao đổi với người chưa quen, bạn nên ưu tiên tiếng Anh tiêu chuẩn, câu từ rõ ràng và cách diễn đạt lịch sự. Khi trò chuyện với người địa phương, việc nghe thấy một số từ hoặc cách nói đặc trưng của Manglish là điều bình thường.
4. Bảng So Sánh Các Ngôn Ngữ Được Sử Dụng Tại Malaysia
Mỗi ngôn ngữ tại Malaysia có vai trò riêng trong đời sống và giao tiếp. Bảng dưới đây giúp bạn xác định nên ưu tiên ngôn ngữ nào tùy theo mục đích chuyến đi.
|
Ngôn ngữ |
Cộng đồng hoặc bối cảnh sử dụng |
Khi nào du khách có thể cần? |
|---|---|---|
|
Tiếng Mã Lai (Bahasa Melayu) |
Ngôn ngữ chính thức, hành chính và giao tiếp phổ biến |
Chào hỏi, hỏi đường, mua sắm, giao tiếp với người dân địa phương |
|
Tiếng Anh |
Thương mại, du lịch, giáo dục và nhiều môi trường làm việc |
Đặt phòng, hỏi thông tin, trao đổi tại cơ sở dịch vụ và nơi làm việc |
|
Tiếng Quan Thoại |
Giáo dục, truyền thông và giao tiếp trong nhiều cộng đồng người Hoa |
Trò chuyện tại những cửa hàng hoặc khu vực có người sử dụng tiếng Quan Thoại |
|
Tiếng Quảng Đông, Phúc Kiến và các ngôn ngữ Hoa khác |
Gia đình, cộng đồng và một số nhóm dân cư |
Hữu ích khi tiếp xúc với người nói những ngôn ngữ này |
|
Tiếng Tamil |
Một bộ phận cộng đồng người Malaysia gốc Ấn |
Giao tiếp trong các cộng đồng hoặc cơ sở có người sử dụng tiếng Tamil |
|
Các ngôn ngữ bản địa |
Một số cộng đồng, đặc biệt tại Sabah và Sarawak |
Cần thiết hơn khi đến thăm hoặc làm việc trực tiếp với cộng đồng địa phương |
|
Manglish |
Giao tiếp thân mật trong môi trường đa ngôn ngữ |
Giúp bạn làm quen với cách nói đời thường, nhưng không thay thế tiếng Anh tiêu chuẩn |
Nên chọn ngôn ngữ nào? Nếu bạn mới tìm hiểu Malaysia, hãy ưu tiên tiếng Mã Lai và tiếng Anh. Những ngôn ngữ khác nên được cân nhắc dựa trên nơi bạn đến, cộng đồng bạn tiếp xúc và mục tiêu chuyến đi.
5. Những Câu Giao Tiếp Tiếng Malaysia Thông Dụng
Một số câu tiếng Mã Lai cơ bản có thể giúp bạn xử lý nhiều tình huống thường gặp mà không cần phải học ngữ pháp quá phức tạp. Dưới đây là những mẫu câu thiết thực dành cho người mới bắt đầu.
5.1. Câu chào hỏi và làm quen
|
Tiếng Mã Lai |
Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
Hai! |
Xin chào! |
|
Selamat pagi. |
Chào buổi sáng. |
|
Apa khabar? |
Bạn khỏe không? |
|
Khabar baik. |
Tôi khỏe. |
|
Terima kasih. |
Cảm ơn. |
|
Sama-sama. |
Không có gì. |
|
Maaf. |
Xin lỗi. |
|
Nama saya… |
Tên tôi là… |
Trong lần đầu gặp gỡ, bạn có thể bắt đầu bằng Hai hoặc Selamat pagi, sau đó giới thiệu tên bằng câu Nama saya…. Nếu muốn thể hiện sự lịch sự, hãy dùng Terima kasih khi được giúp đỡ và Maaf khi cần xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý.
5.2. Câu hỏi đường, mua sắm và ăn uống
|
Tiếng Mã Lai |
Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
Di mana tandas? |
Nhà vệ sinh ở đâu? |
|
Berapa harganya? |
Cái này giá bao nhiêu? |
|
Saya mahu ini. |
Tôi muốn lấy cái này. |
|
Boleh tolong saya? |
Bạn có thể giúp tôi không? |
|
Di mana stesen bas? |
Trạm xe buýt ở đâu? |
|
Saya mahu air. |
Tôi muốn nước uống. |
|
Tidak pedas. |
Không cay. |
|
Boleh bayar dengan kad? |
Có thể thanh toán bằng thẻ không? |
Khi mua sắm hoặc gọi món, bạn nên kết hợp lời nói với thao tác chỉ vào sản phẩm, hình ảnh món ăn hoặc địa điểm trên bản đồ. Cách này đặc biệt hữu ích khi phát âm chưa rõ hoặc người nghe không hiểu ngay điều bạn muốn nói.
Lưu ý rằng cách diễn đạt có thể thay đổi tùy ngữ cảnh. Nếu cần giao tiếp chính xác về dị ứng thực phẩm, yêu cầu y tế hoặc các thông tin quan trọng, bạn nên dùng câu đầy đủ và xác nhận lại nội dung với người nghe.
5.3. Câu cần thiết khi gặp tình huống khẩn cấp
|
Tiếng Mã Lai |
Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
|
Tolong! |
Cứu với! / Làm ơn giúp tôi! |
|
Tolong saya. |
Làm ơn giúp tôi. |
|
Saya perlukan doktor. |
Tôi cần bác sĩ. |
|
Saya sesat. |
Tôi bị lạc. |
|
Di mana hospital? |
Bệnh viện ở đâu? |
|
Panggil polis. |
Hãy gọi cảnh sát. |
Bạn nên lưu sẵn địa chỉ nơi lưu trú, thông tin liên hệ cần thiết và vị trí trên bản đồ để sử dụng khi cần. Với trường hợp khẩn cấp, hãy tìm sự hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên tại địa điểm gần nhất hoặc cơ quan chức năng; không nên chỉ phụ thuộc vào khả năng giao tiếp bằng ngoại ngữ.
6. Du Lịch, Học Tập Và Làm Việc Tại Malaysia Nên Biết Tiếng Gì?
Không phải ai đến Malaysia cũng cần học cùng một ngôn ngữ. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào thời gian lưu trú, môi trường giao tiếp và mục tiêu của bạn.
6.1. Đi du lịch Malaysia nên dùng tiếng gì?
Với chuyến du lịch ngắn ngày, tiếng Anh thường là lựa chọn thuận tiện tại sân bay, khách sạn, trung tâm thương mại và nhiều điểm du lịch. Nếu biết thêm một số câu tiếng Mã Lai, bạn sẽ dễ chào hỏi, hỏi giá hoặc giao tiếp tại các khu chợ và quán ăn địa phương.
Bạn có thể chuẩn bị theo cách đơn giản:
- Trước chuyến đi: học lời chào, cách cảm ơn, hỏi giá và hỏi đường bằng tiếng Mã Lai.
- Khi di chuyển: lưu địa chỉ khách sạn và tên điểm đến trên điện thoại.
- Khi gọi món hoặc mua sắm: dùng câu ngắn, kết hợp chỉ hình ảnh nếu cần.
- Khi gặp khó khăn: chuyển sang tiếng Anh nếu người đối diện sử dụng được, hoặc dùng công cụ dịch để hỗ trợ trao đổi.
Cách chuẩn bị này phù hợp với người chưa có nền tảng tiếng Mã Lai nhưng vẫn muốn chủ động trong các tình huống thường gặp.
6.2. Du học hoặc làm việc tại Malaysia nên học ngôn ngữ nào?
Nếu có kế hoạch học tập hoặc làm việc lâu dài, bạn nên xác định ngôn ngữ được sử dụng trong môi trường cụ thể thay vì chỉ dựa vào ngôn ngữ phổ biến của quốc gia.
- Du học: kiểm tra ngôn ngữ giảng dạy của trường và yêu cầu đầu vào của chương trình. Một số chương trình sử dụng tiếng Anh, trong khi những chương trình khác có thể yêu cầu tiếng Mã Lai hoặc ngôn ngữ phù hợp với chuyên ngành.
- Làm việc tại doanh nghiệp quốc tế: tiếng Anh thường hữu ích trong email, cuộc họp và trao đổi chuyên môn.
- Làm việc với khách hàng hoặc cơ quan địa phương: tiếng Mã Lai có thể giúp bạn xử lý công việc và giao tiếp thuận lợi hơn.
- Sinh sống lâu dài: học thêm tiếng Mã Lai sẽ hỗ trợ các hoạt động thường ngày, từ hỏi thông tin đến trao đổi với hàng xóm và người dân địa phương.
Trước khi quyết định học ngôn ngữ nào, hãy xem mô tả công việc, yêu cầu của trường hoặc hỏi trực tiếp đơn vị tiếp nhận. Đây là cách xác định đúng nhu cầu, tránh đầu tư thời gian vào một ngôn ngữ chưa thực sự cần thiết.
6.3. Chưa biết tiếng Mã Lai thì giao tiếp bằng cách nào?
Nếu chưa biết tiếng Mã Lai, bạn vẫn có thể chuẩn bị nhiều cách để giao tiếp hiệu quả hơn:
- Sử dụng tiếng Anh khi phù hợp: ưu tiên câu ngắn, phát âm rõ và tránh dùng quá nhiều tiếng lóng.
- Dùng hình ảnh và bản đồ: hiển thị địa chỉ, tên món ăn hoặc điểm đến để giảm nguy cơ hiểu nhầm.
- Chuẩn bị sẵn các mẫu câu: lưu những câu thường dùng trong điện thoại để mở ra khi cần.
- Sử dụng ứng dụng dịch: nhập hoặc nói câu cần dịch để tham khảo cách diễn đạt bằng tiếng Mã Lai và ngôn ngữ của bạn.
- Dùng thiết bị phiên dịch khi cần trao đổi trực tiếp: máy phiên dịch có thể hỗ trợ chuyển lời nói giữa hai ngôn ngữ, tùy khả năng của thiết bị, ngôn ngữ được hỗ trợ và điều kiện kết nối. Với thông tin quan trọng, nên xác nhận lại bản dịch để hạn chế sai lệch.
Dù sử dụng phương pháp nào, bạn cũng nên nói từng ý một và dành thời gian để người đối diện phản hồi. Giao tiếp hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào công cụ dịch mà còn nằm ở cách trình bày rõ ràng và xác nhận đúng thông tin.
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngôn Ngữ Malaysia
Người Malaysia có nói tiếng Anh không?
Có. Tiếng Anh được sử dụng trong nhiều lĩnh vực tại Malaysia, đặc biệt là thương mại, du lịch, giáo dục và môi trường làm việc quốc tế. Tuy nhiên, mức độ thành thạo khác nhau giữa từng người và từng khu vực. Nếu đi du lịch, bạn nên chuẩn bị thêm một số câu tiếng Mã Lai để chủ động hơn khi cần.
Tiếng Malaysia và tiếng Indonesia có giống nhau không?
Tiếng Mã Lai tại Malaysia và tiếng Indonesia có quan hệ gần gũi, chia sẻ nhiều từ vựng và điểm tương đồng về ngữ pháp. Người sử dụng hai ngôn ngữ thường có thể nhận ra hoặc hiểu được một phần nội dung của nhau.
Tuy nhiên, hai ngôn ngữ không hoàn toàn giống nhau. Chúng có khác biệt về từ vựng, cách phát âm, cách diễn đạt và một số quy ước sử dụng. Vì vậy, không nên mặc định rằng mọi câu tiếng Indonesia đều có thể chuyển nguyên văn sang tiếng Mã Lai mà vẫn tự nhiên.
Tiếng Mã Lai có khó học không?
Mức độ khó phụ thuộc vào ngôn ngữ bạn đã biết và mục tiêu học tập. Với người mới bắt đầu, việc học các mẫu câu giao tiếp cơ bản có thể là bước khởi đầu dễ tiếp cận. Bạn nên luyện phát âm, ghi nhớ từ vựng theo tình huống và thực hành qua những cuộc hội thoại ngắn trước khi học sâu hơn về ngữ pháp.
Nếu chỉ đi du lịch, bạn có thể tập trung vào lời chào, hỏi đường, mua sắm và gọi món. Nếu học tập hoặc làm việc lâu dài, hãy xây dựng lộ trình học có hệ thống hơn.
Malaysia có sử dụng tiếng Trung không?
Có. Tiếng Quan Thoại được sử dụng trong nhiều cộng đồng người Hoa tại Malaysia, bên cạnh tiếng Quảng Đông, tiếng Phúc Kiến, tiếng Khách Gia và các ngôn ngữ Hoa khác. Tuy nhiên, không phải tất cả người Malaysia gốc Hoa đều sử dụng cùng một ngôn ngữ. Nếu cần giao tiếp, bạn nên hỏi người đối diện sử dụng ngôn ngữ nào hoặc lựa chọn tiếng Anh khi cả hai cùng hiểu.
8. KẾT LUẬN
Vậy là bài viết đã chia sẻ đến các bạn ngôn ngữ của Malaysia, người Malaysia nói tiếng gì và hy vọng bài viết đã giải đáp được thắc mắc của bạn người Malaysia dùng những ngôn ngữ gì. Với sự đa dạng về ngôn ngữ, Malaysia hứa hẹn sẽ là một quốc gia đa văn hóa tuyệt vời nếu bạn muốn đến du lịch. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các quốc gia khác, có thể tham khảo thêm: Indonesia nói tiếng gì, Brazil nói tiếng gì,... để có thêm thông tin hữu ích trước khi du lịch khám phá!







