Xin Lỗi Tiếng Trung Nói Như Thế Nào? Mẫu Câu Đáp Lại Lời Xin Lỗi 2026
Nói lời xin lỗi không chỉ dùng để bày tỏ sự hối lỗi và cảm thông, mà còn được sử dụng trong phép lịch sự cũng như giữ cho các mối quan hệ được lâu dài hơn. Vậy xin lỗi tiếng Trung nói như thế nào? Tìm hiểu một số từ vựng tiếng Trung, ngữ pháp, mẫu câu xin lỗi bằng tiếng Trung để áp dụng nó cho từng tình huống khác nhau.

Nội Dung [Ẩn]
1. MỘT SỐ MẪU CÂU XIN LỖI BẰNG TIẾNG TRUNG THÔNG DỤNG
Trong giao tiếp hằng ngày, có rất nhiều cách nói xin lỗi tiếng Trung Quốc tùy theo mức độ nghiêm trọng của sự việc và mối quan hệ giữa hai người. Dưới đây là một số câu xin lỗi bằng tiếng Trung thường được sử dụng:
- 很抱歉! - /hěn bào qiàn/: Tôi sai rồi!
- 我想向你说声道歉 - /wǒ xiǎng xiàng nǐ shuō shēng dào qiàn/: Mình muốn nói xin lỗi với cậu.
- 真对不起,让您久等了 - /zhēn duì bu qǐ ràng nín jiǔ děng le/: Tôi xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu.
- 我来替他向你道歉! - /wǒ lái tì tā xiàng nǐ dào qiàn/: Tôi thay mặt anh ấy nhận sai với anh!
- 我以后一定就改 - /wǒ yǐ hòu yī dìng jiù gǎi/: Lần sau sẽ không mắc sai lầm nữa
- 是我不对 - /shì wǒ bù duì/: Là sai lầm của tôi
- 下不为例 - /xià bù wéi lì/: Sẽ không có lần sau
- 请你原谅我这一次 - /qǐng nǐ yuán liàng wǒ zhè yī cì/: Tha thứ cho tôi lần này nhé.
- 是我的错- /shì wǒ de cuò/: Lỗi tại tôi
Ví dụ: 这个饭太难吃了,是我的错 /Zhè ge fàn tài nán chī le, shì wǒ de cuò/: Món này tệ quá, lỗi của tôi
Những mẫu câu trên giúp bạn dễ dàng thể hiện tôi xin lỗi tiếng Trung trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
2. CÁCH NHẬN SAI TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ PHẠM LỖI
Trong một số tình huống nghiêm trọng hơn, việc xin lỗi trong tiếng Trung cần thể hiện sự chân thành và trách nhiệm rõ ràng. Dưới đây là một số cách nói phổ biến:
- 真的不好意思!
( /zhēn de bù hǎo yì si/ )
Ý nghĩa: Tôi cảm thấy có lỗi quá!
- 请你原谅!
( /qǐng nǐ yuán liàng/ )
Ý nghĩa: Xin anh tha lỗi cho tôi
- 请原谅
( /qǐng yuán liàng/ )
Ý nghĩa: Xin tha thứ
- 妈妈 ,今天 我 错 了
( /mā ma, jīn tiān wǒ cuò le/ )
Ý nghĩa: Mẹ ơi, con biết sai rồi.
- 真对不起,这个月太忙了,我把这事儿忘了!
( /zhēn duì bù qǐ, zhè gè yuè tài máng le, wǒ bǎ zhè shìr wàng le/ )
Ý nghĩa tiếng Trung: Thời gian này nhiều việc quá, tôi lỡ quên mất việc này!
- "你 别哭 了! 我 不是 故意 的 。
( /nǐ bié kū le!wǒ bù shì gù yì de/ )
Ý nghĩa: Đừng khóc, mình không cố ý.

3. XIN LỖI KHI LÀM PHIỀN NGƯỜI KHÁC BẰNG TIẾNG TRUNG
Trong cuộc sống hằng ngày, đôi khi chúng ta làm phiền người khác và cần nói xin lỗi bằng tiếng Trung một cách lịch sự. Một số mẫu câu phổ biến gồm:
- 抱歉, 又来打扰你
( /bào qiàn yòu lái dǎ rǎo nǐ/ )
Ý nghĩa: Ngại quá, lại phiền bạn nữa rồi.
- 难为你了
( /nán wéi nǐ le/ )
Ý nghĩa: Làm phiền bạn rồi
- 算我说错了,你别介意
( /Suàn wǒ shuō cuò le nǐ bié jiè yì/ )
Ý nghĩa: Mình đã biết sai, bạn bỏ qua nhé.
4. MẪU CÂU NHẬN LỖI THEO CHỦ ĐỀ LỊCH SỰ
Trong môi trường công việc hoặc giao tiếp trang trọng, cách xin lỗi tiếng Trung quốc cần thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp hơn.
- 抱歉! 我 不能 送 你 去 飞机场 了 。
( /bào qiàn! wǒ bù néng sòng nǐ qù fēi jī chǎng le/ )
Ý nghĩa: Tiếc quá, tôi không thể tiễn bạn ra sân bay rồi.
- 让你久等了,实在抱歉
( /ràng nǐ jiǔ děng le shí zài bào qiàn/ )
Ý nghĩa: Để anh đợi lâu, tôi có lỗi quá!
- 对不起,我迟到了!
( /duì bù qǐ, wǒ chí dào le/ )
Ý nghĩa: Thật sự xin lỗi, tôi đến muộn!
- 我服务不周,非常抱歉!
( /wǒ fú wù bù zhōu,fēi cháng bào qiàn/ )
Ý nghĩa tiếng Trung: Thật sự xin lỗi, tôi đã phục vụ không tốt!
- 我已经有约了,能不能改天?
( /wǒ yǐjīng yǒu yuēle, néng bùnéng gǎitiān?/ )
Ý nghĩa: Tôi có hẹn rồi, có thể đổi nó sang ngày khác không?

5. CÁCH TRẢ LỜI LỊCH SỰ KHI AI ĐÓ NÓI NHẬN SAI
Khi người khác nói xin lỗi trong tiếng Trung, bạn cũng nên phản hồi lại một cách lịch sự để thể hiện sự tôn trọng. Một số câu thường dùng gồm:
我不是故意的!
- ( /wǒ bù shì gù yì de/ )
- Ý nghĩa: Tôi không cố tình làm vậy!
没关系!
- ( /méi guān xi/ )
- Ý nghĩa: Ổn rồi!
别 担心!
- ( /bié dān xīn/ )
- Ý nghĩa: Đừng quá lo lắng về điều đó!
没事.
- ( /méi shì/ )
- Ý nghĩa: Không sao đâu.
算了 吧
- ( /suàn le ba/ )
- Ý nghĩa: Đừng nhớ đến nó nữa.
6. KẾT LUẬN
Qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ xin lỗi tiếng Trung là gì và biết cách sử dụng nhiều mẫu câu xin lỗi bằng tiếng Trung trong những tình huống khác nhau. Việc nắm vững các cách xin lỗi tiếng Trung quốc sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc.
Để việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn, bạn có thể khám phá thêm các chủ đề quen thuộc như Chúc mừng năm mới tiếng Trung hay Chào hỏi tiếng Trung, giúp bạn ứng dụng ngay vào các dịp lễ tết hoặc khi gặp gỡ người bản xứ. Và đừng quên trang bị 1 chiếc máy dịch chất lượng sẽ là công cụ hữu ích giúp bạn học nhanh, hiểu đúng và giao tiếp tự tin hơn mỗi ngày!







